• Điện thoại ip Snom D375

    ,

    Điện thoại ip Snom D375

    Snom PN 00004141

    • Hổ trợ 12 tài khoản SIP
    • Bộ xử lý tín hiệu số (DSP) nâng cao chất lượng âm thanh
    • Tích hợp 2 cổng Gigabit Ethernet (RJ45)
    • Nguồn qua Ethernet IEEE 802.3af, Lớp 3 (PoE)
    • Hổ trợ tai nghe USB và các thiết bị phụ kiện chuẩn USB: như USB Wifi
    • Hổ trợ tai nghe không dây(EHS)
    • Cấu hình dể dàng thông qua giao diện Web thân thiện với người dùng

    View Product
  • Điện thoại ip Snom D345

    ,

    Điện thoại ip Snom D345

    Snom PN 00004260

    • Hổ trợ 12 tài khoản SIP
    • Bộ xử lý tín hiệu số (DSP) nâng cao chất lượng âm thanh
    • Tích hợp 2 cổng Gigabit Ethernet (RJ45)
    • Nguồn qua Ethernet IEEE 802.3af, Lớp 3 (PoE)
    • Hổ trợ tai nghe USB và các thiết bị phụ kiện chuẩn USB: như USB Wifi
    • Hổ trợ tai nghe không dây(EHS)
    • Cấu hình dể dàng thông qua giao diện Web thân thiện với người dùng

    View Product
  • Điện thoại ip Snom D315

    ,

    Điện thoại ip Snom 315

    Snom PN 00004258

    • Hổ trợ 4 tài khoản SIP
    • Bộ xử lý tín hiệu số (DSP) nâng cao chất lượng âm thanh
    • Tích hợp 2 cổng Gigabit Ethernet (RJ45)
    • Nguồn qua Ethernet IEEE 802.3af, Lớp 2 (PoE)
    • Hổ trợ tai nghe USB và các thiết bị phụ kiện chuẩn USB: như USB Wifi
    • Hổ trợ tai nghe không dây(EHS)
    • Cấu hình dể dàng thông qua giao diện Web thân thiện với người dùng

    View Product
  • Điện thoại ip Snom D305

    ,

    Điện thoại ip Snom D305

    • Hổ trợ 4 tài khoản SIP
    • 2 Cổng mạng 10/100 Mbps Ethernet(RJ45)
    • Hổ trợ PoE
    • Hổ trợ tai nghe EHS
    • Cấu hình đơn giản dể dàng
    • Nhiều phím chức năng tùy chọn

    View Product
  • Điện thoại ip Panasonic KT-HDV330

    ,

    Điện thoại ip Panasonic KT-HDV330

    • Hổ trợ lên đến 12 tài khoản SIP
    • Màn hình màu cảm ứng 4.3″
    • Chất lượng âm thanh rõ ràng
    • 2 cổng mạng Gigabit
    • Tích hợp Bluetooth
    • Hổ trợ PoE
    • Cấu hình plug-and-play
    • Loa ngoài Full-duplex

    4,500,000 4,200,000

    View Product
  • Điện thoại ip Panasonic KX-HDV230

    ,

    Điện thoại ip Panasonic KX-HDV130

    • Hổ trợ 6 tài khoản SIP
    • Âm thanh độ nét cao (G.722)
    • Loa ngoài Full-Duplex
    • Được thiết kế để sử dụng ưu tiên cho SIP
    • Hổ trợ bàn phím mở rộng
    • Hổ trợ PoE
    • Service Providers
    • Hổ trợ 2 cổng mạng Gigabit
    • Cấu hình plug and play

    3,000,000 2,900,000

    View Product
  • Điện thoại ip Panasonic KX-HDV130

    ,

    Điện thoại ip Panasonic KX-HDV130

    • Hổ trợ 2 tài khoản SIP
    • Âm thanh độ nét cao (G.722)
    • Loa ngoài Full-Duplex
    • Được thiết kế để sử dụng ưu tiên cho SIP
    • Service Providers
    • Hổ trợ 2 cổng mạng RJ45

    1,350,000 1,250,000

    View Product
  • Điện thoại ip Panasonic KX-HDV100

    ,

    Điện thoại ip Panasonic KX-HDV130

    • Hổ trợ 1 tài khoản SIP
    • Âm thanh độ nét cao (G.722)
    • Loa ngoài Full-Duplex
    • Được thiết kế để sử dụng ưu tiên cho SIP
    • Service Providers
    • Hổ trợ 1 cổng mạng RJ45
    • Cấu hình nhanh chóng Plug-and-play

    925,000

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil C01

    ,

    Điện thoại ip Fanvil C01

    • Chipset chính: Broadcom
    • Màn hình LCD 128×48
    • Hổ trợ 3 Tài khoản VoIP
    • Tài khoản Đa người dùng
    • Vxworks OS
    • Hỗ trợ SRTP / HTTPS / TLS

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil X3P

    ,

    Điện thoại ip Fanvil X3P

    • Chipset chính: Broadcom
    • Màn hình LCD 128×48
    • Hổ trợ 2 Tài khoản VoIP
    • Hổ trợ nguồn PoE
    • Tài khoản Đa người dùng
    • Hỗ trợ SRTP / HTTPS / TLS

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil X3 ( Ngừng Sản xuất – đổi sang Fanvil X3S IP Phone)

    ,

    Điện thoại ip Fanvil X3

    • Chipset chính: Broadcom
    • Màn hình LCD 128×48
    • Hổ trợ 2 Tài khoản VoIP
    • Tài khoản Đa người dùng
    • Hỗ trợ SRTP / HTTPS / TLS

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil X5G

    ,

    Điện thoại ip Fanvil X5G

    • Chipset chính: Broadcom
    • Màn hình LCD 128×64
    • Hổ trợ 6 Tài khoản VoIP
    • Hổ trợ 2 cổng Gigabit
    • Tài khoản Đa người dùng
    • Hỗ trợ SRTP / HTTPS / TLS

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil X5

    ,

    Điện thoại ip Fanvil X5

    • Chipset chính: Broadcom
    • Màn hình LCD 128×64
    • Hổ trợ 6 Tài khoản VoIP
    • Tài khoản Đa người dùng
    • Hỗ trợ SRTP / HTTPS / TLS

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil C58P

    ,

    Điện thoại ip Fanvil C58P

    • Hổ trợ lên đến 2 SIP Accounts
    • Chất lượng thoại HD
    • Hổ trợ nguồn PoE
    • 2 port 10/100 Bse ethernet
    • Support BLF, SRTP
    • Màn hình LCD 128×48 pixel

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil C58

    ,

    Điện thoại ip Fanvil C58

    • Hổ trợ lên đến 2 SIP Accounts
    • Chất lượng thoại HD
    • 2 port 10/100 Bse ethernet
    • Support BLF, SRTP
    • Màn hình LCD 128×48 pixel

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil C400

    , ,

    Điện thoại ip Fanvil C400

    • Hổ trợ lên đến 6 SIP Accounts
    • Chất lượng thoại HD
    • Màn hình cảm ứng 7″
    • Hổ trợ 2 cổng mạng Gigabit
    • Danh bạ thông minh
    • Hơn 100 phím chức năng

    View Product
  • Điện thoại ip Cisco 8841

    ,

    Điện thoại ip Cisco 8841

    • Hổ trợ nguồn PoE
    • Hổ trợ cổng tai nghe chuẩn RJ9
    • Loa ngoài ful-duplex
    • Hổ trợ màn hình màu 5″ hiển thị số
    • 2 port RJ45 Gigabit Ethernet

    5,500,000 4,800,000

    View Product
  • Điện thoại ip Yealink SIP-T54S

    , ,

    Điện thoại ip Yealink SIP-T52S

    • Màn hình màu LCD 4.3″
    • Tích hợp Buetooth 2.1
    • Hổ trợ cổng USB
    • Hổ trợ codec Opus
    • Hổ trợ Expansion Modun
    • Hổ trợ lên đến 16 tài khoản SIP
    • Dual-port Gigabit Ethernet
    • Hổ trợ sử dụng nguồn PoE
    • Hổ trợ wifi qua USB WF40 của Yealink

    Lưu ý: T54S và T52S hiện chỉ được đưa ra ở Bắc Mỹ. Đối với Việt Nam, Chỉ có ở Công ty cổ phần cộng nghệ Du Hưng

    View Product