• Điện thoại ip Panasonic KX-HDV230

    ,

    Điện thoại ip Panasonic KX-HDV130

    • Hổ trợ 6 tài khoản SIP
    • Âm thanh độ nét cao (G.722)
    • Loa ngoài Full-Duplex
    • Được thiết kế để sử dụng ưu tiên cho SIP
    • Hổ trợ bàn phím mở rộng
    • Hổ trợ PoE
    • Service Providers
    • Hổ trợ 2 cổng mạng Gigabit
    • Cấu hình plug and play

    3,000,000 2,900,000

    View Product
  • Điện thoại ip Panasonic KX-HDV130

    ,

    Điện thoại ip Panasonic KX-HDV130

    • Hổ trợ 2 tài khoản SIP
    • Âm thanh độ nét cao (G.722)
    • Loa ngoài Full-Duplex
    • Được thiết kế để sử dụng ưu tiên cho SIP
    • Service Providers
    • Hổ trợ 2 cổng mạng RJ45

    1,350,000 1,250,000

    View Product
  • Điện thoại ip Panasonic KX-HDV100

    ,

    Điện thoại ip Panasonic KX-HDV130

    • Hổ trợ 1 tài khoản SIP
    • Âm thanh độ nét cao (G.722)
    • Loa ngoài Full-Duplex
    • Được thiết kế để sử dụng ưu tiên cho SIP
    • Service Providers
    • Hổ trợ 1 cổng mạng RJ45
    • Cấu hình nhanh chóng Plug-and-play

    925,000

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil C01

    ,

    Điện thoại ip Fanvil C01

    • Chipset chính: Broadcom
    • Màn hình LCD 128×48
    • Hổ trợ 3 Tài khoản VoIP
    • Tài khoản Đa người dùng
    • Vxworks OS
    • Hỗ trợ SRTP / HTTPS / TLS

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil X3P

    ,

    Điện thoại ip Fanvil X3P

    • Chipset chính: Broadcom
    • Màn hình LCD 128×48
    • Hổ trợ 2 Tài khoản VoIP
    • Hổ trợ nguồn PoE
    • Tài khoản Đa người dùng
    • Hỗ trợ SRTP / HTTPS / TLS

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil X3 ( Ngừng Sản xuất – đổi sang Fanvil X3S IP Phone)

    ,

    Điện thoại ip Fanvil X3

    • Chipset chính: Broadcom
    • Màn hình LCD 128×48
    • Hổ trợ 2 Tài khoản VoIP
    • Tài khoản Đa người dùng
    • Hỗ trợ SRTP / HTTPS / TLS

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil X5G

    ,

    Điện thoại ip Fanvil X5G

    • Chipset chính: Broadcom
    • Màn hình LCD 128×64
    • Hổ trợ 6 Tài khoản VoIP
    • Hổ trợ 2 cổng Gigabit
    • Tài khoản Đa người dùng
    • Hỗ trợ SRTP / HTTPS / TLS

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil X5

    ,

    Điện thoại ip Fanvil X5

    • Chipset chính: Broadcom
    • Màn hình LCD 128×64
    • Hổ trợ 6 Tài khoản VoIP
    • Tài khoản Đa người dùng
    • Hỗ trợ SRTP / HTTPS / TLS

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil C600

    ,

    Điện thoại ip Fanvil C600

    • Hổ trợ lên đến 6 SIP Accounts
    • Chất lượng thoại HD
    • Video chất lượng 720P
    • Hổ trợ 2 cổng mạng Gigabit
    • Danh bạ thông minh
    • Hơn 100 phím chức năng

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil C58P

    ,

    Điện thoại ip Fanvil C58P

    • Hổ trợ lên đến 2 SIP Accounts
    • Chất lượng thoại HD
    • Hổ trợ nguồn PoE
    • 2 port 10/100 Bse ethernet
    • Support BLF, SRTP
    • Màn hình LCD 128×48 pixel

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil C58

    ,

    Điện thoại ip Fanvil C58

    • Hổ trợ lên đến 2 SIP Accounts
    • Chất lượng thoại HD
    • 2 port 10/100 Bse ethernet
    • Support BLF, SRTP
    • Màn hình LCD 128×48 pixel

    View Product
  • Điện thoại ip Fanvil C400

    , ,

    Điện thoại ip Fanvil C400

    • Hổ trợ lên đến 6 SIP Accounts
    • Chất lượng thoại HD
    • Màn hình cảm ứng 7″
    • Hổ trợ 2 cổng mạng Gigabit
    • Danh bạ thông minh
    • Hơn 100 phím chức năng

    View Product
  • Điện thoại ip Cisco 8841

    ,

    Điện thoại ip Cisco 8841

    • Hổ trợ nguồn PoE
    • Hổ trợ cổng tai nghe chuẩn RJ9
    • Loa ngoài ful-duplex
    • Hổ trợ màn hình màu 5″ hiển thị số
    • 2 port RJ45 Gigabit Ethernet

    5,500,000 4,800,000

    View Product
  • Hội nghị Audio Yealink CP960 + Mic mở rộng

    , ,

    Điện thoại hội nghị Yealink CP960

    • Công nghệ chống ồn Yealink cho cuộc gọi rõ ràng.
    • Thu âm đa hướng 6m
    • Hổ trợ 2 mic mở rộng. Có dây: thu âm đa hướng: 3m, dây dài 1.8mSóng. Sóng DECT: thu âm đa hướng: 3m, kết nối 20m
    • Dựa trên Hệ điều hành Android 5.1
    • Màn hình cảm ứng đa điểm 5 inch
    • Tích hợp Wi-Fi, Bluetooth 4.0
    • Kết nối với PC thông qua cổng USB Micro-B
    • Power over Ethernet (IEEE 802.3af ), class 4
    • 1 x RJ45 10/100M Ethernet port
    • Codecs: G722, G722.1C, G726, G729, G723, iLBC, Opus

    View Product
  • Điện thoại ip Yealink SIP-T58A

    , ,

    Điện thoại ip Yealinl SIP-T58A

    • Màn hình cảm ứng đa điểm 7″
    • Hổ trợ camera 2.0 (Yealink CAM50)
    • Chạy bằng nền tảng Androi 5.1.1
    • Tích hợp bluetooth 4.0 , Wi-Fi (802.11b/g/n)
    • Hổ trợ cổng USB 2.0
    • Hổ trợ codec Opus
    • Hổ trợ lên đến 16 tài khoản SIP
    • Hổ trợ modun mở rộng
    • 2 port mạng Gigabit
    • Power over Ethernet (IEEE 802.3af), class 3
    • Nguồn: DC 5V/2A

    4,900,000 4,400,000

    View Product
  • Điện thoại ip Yealink SIP-T54S

    , ,

    Điện thoại ip Yealink SIP-T52S

    • Màn hình màu LCD 4.3″
    • Tích hợp Buetooth 2.1
    • Hổ trợ cổng USB
    • Hổ trợ codec Opus
    • Hổ trợ Expansion Modun
    • Hổ trợ lên đến 16 tài khoản SIP
    • Dual-port Gigabit Ethernet
    • Hổ trợ sử dụng nguồn PoE
    • Hổ trợ wifi qua USB WF40 của Yealink

    Lưu ý: T54S và T52S hiện chỉ được đưa ra ở Bắc Mỹ. Đối với Việt Nam, Chỉ có ở Công ty cổ phần cộng nghệ Du Hưng

    View Product
  • Điện thoại ip Yealink SIP-T52S

    , ,

    Điện thoại ip Yealink SIP-T52S

    • Màn hình màu LCD 2.8 “
    • Tích hợp Buetooth 2.1
    • Hổ trợ cổng USB
    • Hổ trợ codec Opus
    • Hổ trợ lên đến 12 tài khoản SIP
    • Dual-port Gigabit Ethernet
    • Hổ trợ sử dụng nguồn PoE
    • Hổ trợ wifi qua USB WF40 của Yealink

    Lưu ý: T54S và T52S hiện chỉ được đưa ra ở Bắc Mỹ. Đối với Việt Nam, Chỉ có ở Công ty cổ phần cộng nghệ Du Hưng

    View Product
  • Điện thoại ip Cisco 3905

    ,

    Điện thoại ip Cisco 3905

    • Hổ trợ 2 tài khoản SIP
    • 2 port RJ45 10/100BASE-T Ethernet
    • Loa ngoài full-duplex
    • Màn hình LCD hiển thị số
    • Hổ trợ G.711a, G.711μ, G.729, G.729a, and G.729ab.

    1,300,000 1,250,000

    View Product